cân thường
Định nghĩa
- Danh từ (cổ, văn học):
- Cờ hiệu ghi chép công trạng chiến trận: "cân thường" là một loại cờ hoặc biểu ngữ trong quân đội thời xưa, dùng để ghi lại những chiến công và thành tích của các tướng sĩ trong các cuộc chiến tranh.
- Biểu tượng của vinh quang và chiến thắng: từ này cũng mang nghĩa ẩn dụ, chỉ những thành tựu hoặc danh dự đạt được trong các cuộc đấu tranh hoặc nỗ lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cân thường của triều đình, tên của vị tướng ấy được khắc bằng vàng. (Trên lá cờ ghi công trạng của triều đình, tên của vị tướng ấy được ghi bằng chữ vàng.)
- Những cân thường rực rỡ tung bay trên chiến trường báo hiệu chiến thắng. (Những lá cờ chiến công rực rỡ tung bay trên chiến trường báo hiệu chiến thắng.)
- Cân thường là niềm tự hào của toàn quân. (Lá cờ ghi công trạng là niềm tự hào của toàn quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cân thường" trong văn chương cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm sử thi hoặc văn học trung đại để nhấn mạnh vinh quang quân sự.
- Sử sách còn ghi lại những chiến tích trên cân thường của các bậc anh hùng. (Sử sách còn ghi lại những chiến công trên lá cờ danh dự của các anh hùng.)
Nghĩa bóng: "cân thường" có thể được dùng để chỉ những thành tựu đáng tự hào trong bất kỳ lĩnh vực nào, không chỉ quân sự.
- Khoa học hiện đại là cân thường của trí tuệ loài người. (Khoa học hiện đại là biểu tượng vinh quang của trí tuệ loài người.)
Biến thể và từ gần giống
Cân (danh từ, cổ): cờ hiệu, lá cờ.
- Cân kỳ chỉ huy. (Lá cờ chỉ huy.)
Thường (danh từ, cổ): bảng ghi công, danh sách công trạng.
- Bảng thường ghi tên các chiến binh dũng cảm. (Bảng công trạng ghi tên các chiến binh dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Cờ công: lá cờ tượng trưng cho chiến công.
- Chiến kỳ: cờ chiến thắng.
- Bảng vàng: bảng ghi danh những người có công.
Thành ngữ liên quan
- Cân thường rực rỡ: chỉ thành công vang dội, vinh quang lẫy lừng.
- Sau trận đánh, cân thường rực rỡ được giương cao. (Sau trận đánh, lá cờ chiến công lẫy lừng được giương cao.)